Tiệm Trà Mơ Ước — Design System

Bộ component HTML/CSS/JS cho game bán trà sữa Tiệm Trà Mơ Ước: 62 component, 5 theme, token màu, chữ, khoảng cách. Chọn theme ở trên để xem mọi mẫu đổi theo.

Nút & lựa chọn

Button

README

Nút bấm của game: nút lớn 3D ở cuối mỗi hộp thoại, nút nhỏ trong hàng nhập/mua, nút phụ, nút nguy hiểm và nút Xuống Phố ở mặt tiền.

Chip

README

Nút lựa chọn dạng viên thuốc: tab Trà / Topping / Dụng cụ, chọn Theo ngày/tuần/tháng, bộ lọc sao trong đánh giá.

IconButton

README

Nút tròn chỉ có icon PNG, dùng cho Tạm dừng, Cài đặt và Kho hàng ở thanh HUD lúc đang bán.

SettingsRow

README

Hàng bấm được trong hộp thoại Cài đặt: icon, nhãn và giá trị hiện tại căn phải.

Switch

README

Công tắc bật/tắt cho các tuỳ chọn Cài đặt như Nhạc nền, Âm thanh, Rung.

ThemePicker

README

Lưới ô chọn màu giao diện, mỗi ô là một vòng tròn chia đôi (nền / màu nhấn) của chính theme đó.

Nhập liệu

CodeInput

README

Ô nhập mã giãn chữ, căn giữa: mã PIN, mã quà, mã sao lưu 8 số; biến thể tên quán dùng chữ thường.

PriceInput

README

Ô nhập giá bán theo nghìn đồng, có đơn vị "k" phía sau, dùng trong tab Giá bán của chủ quán.

Slider

README

Thanh kéo chọn một giá trị trong khoảng, dùng cho âm lượng và tốc độ ngày (4/5/6 phút).

Stepper

README

Ô tăng/giảm số lượng gồm nút −, ô nhập số và nút +, dùng khi lên kế hoạch số phần mỗi món.

Điều hướng

FolderTabs

README

Dải tab kiểu bìa hồ sơ ở màn chuẩn bị (Kho, KPI nhân viên, Đóng thuế…), tab đang chọn nối liền với pane bên dưới.

Pager

README

Hàng nút chuyển trang ở danh sách dài như Đánh giá của khách: ◀ 1 2 3 … 8 ▶.

Khung tiệm

Awning

README

Mái hiên sọc hồng trắng ngay dưới HUD, viền vỏ sò rủ xuống phía dưới.

ChalkMenu

README

Bảng phấn xanh "Menu hôm nay" ở màn chuẩn bị: món, giá bán, topping và phụ phí size L.

HUD

README

Thanh trên cùng của game: nút tròn và ngày ở trái, tên quán với tiền két ở giữa, sao đánh giá cùng nút Xuống Phố ở phải.

Signboard

README

Biển tên quán: tấm giấy kem viền gỗ ở đầu màn chuẩn bị (bấm để đổi tên), và biển gỗ tối ở cửa tiệm trên màn Xuống Phố.

SplashScreen

README

Màn chào khi mở game: tranh tiệm trà vẽ tay, tên game, tagline, dòng chủ quán, thanh loading rồi nút "Vào tiệm".

Nhân vật

Character

README

Chân dung nhân vật dùng chung cho khách, nhân viên và bạn bè: ảnh tròn hoặc vuông bo góc, tên, vai trò và huy hiệu tâm trạng; mặt khách cắt từ atlas assets/Sprites/faces.webp.

Mascot

README

Linh vật mèo đứng ở mặt tiền: chạm để chào mời khách, có bong bóng lời nhắc, nhãn nhỏ phía dưới và trạng thái hồi chiêu đếm ngược.

ShipperBadge

README

Thẻ shipper giao đơn online: ảnh hoặc mặt shipper, tên và trạng thái đơn (đang lấy hàng, đang giao, đã giao); kèm marker nhỏ cho bản đồ giao hàng.

Hiển thị dữ liệu

Avatar

README

Mặt khách hình tròn viền 2px: ảnh nhân vật vẽ tay hoặc emoji, dùng trên thẻ khách, đánh giá và danh sách nhân viên.

Badge

README

Nhãn nhỏ cạnh tên món hoặc số liệu: tag "Mới", hạn dùng, hết hàng, pill khuyến mãi và pill số.

Callout

README

Ô lưu ý nhỏ: sự kiện trong ngày, khoản vay gợi ý, dự báo khách, cảnh báo nhẹ và thông báo lên cấp.

Card

README

Thẻ nền panel viền 2px bo 14: thẻ "Mục tiêu ngày" với các dòng tiến độ, trạng thái hoàn thành và thẻ két tiền (till).

ItemRow

README

Hàng danh sách món/nguyên liệu: icon 30px, tên và dòng phụ ở giữa, điều khiển ở bên phải (tab Kho, danh sách nâng cấp).

Ledger

README

Sổ sách / biên lai cuối ngày: tiêu đề mục, các dòng thu chi, bảng kê theo món và dòng tổng; số căn phải, chữ số đều cột.

Progress

README

Thanh tiến độ mảnh: tiến độ mục tiêu ngày, độ kiên nhẫn của khách và thanh doanh thu trong bảng kê.

Rating

README

Hiển thị điểm sao: dòng sao + số (tt-rating) và khối tổng hợp đánh giá có 5 thanh phân bố bấm lọc được (tt-rating-summary).

Review

README

Một đánh giá của khách: mặt/ảnh khách, tên, ngày, số sao, nội dung và (nếu có) lời phản hồi của chủ quán.

StatTiles

README

Hàng 3 ô số liệu nhỏ (khách, ly bán, doanh thu), dùng ở đầu tổng kết ngày và trên bảng điều khiển.

Nghiệp vụ

FriendRow

README

Hàng bạn bè / bảng xếp hạng: hạng (1–3 có huy hiệu cúp), avatar, tên quán, sao, doanh thu, món ruột và nút Thách đấu / Gửi quà.

GiftCard

README

Thẻ quà / lì xì từ bạn bè: icon, tên quà, giá trị, người gửi, nút Nhận, cùng lưới chọn mức lì xì và ô nhập mã quà.

OnlineOrder

README

Thẻ đơn online qua app (Soppi, Tóp Tóp, Biiiii, Gờ Ráp): nguồn, món, số tiền sau phí 20%, thời gian chờ và nút Nhận / Từ chối.

PartyContract

README

Hợp đồng đặt tiệc: khách đặt, số ly, cọc, tiền trả khi giao, thưởng và hai nút Ký / Bỏ qua.

SavingsCard

README

Sổ tiết kiệm Tà Tưa Bank: số dư, lãi 1%/ngày, kỳ hạn, ngày đáo hạn, tiến độ và nút Gửi / Rút; có biến thể khoản vay.

StaffCard

README

Thẻ nhân viên trong tab Nhân viên và KPI: avatar, tên, vai trò, lương/ngày, buff KPI, thanh chu kỳ, nút Thuê / Cho nghỉ; kèm widget nhân viên Gen Z dưới quầy.

UpgradeCard

README

Thẻ nâng cấp trong tab Nâng cấp: icon, tên, hiệu ứng, cấp hiện tại / tối đa, giá và nút Mua.

Phản hồi

Alert

README

Banner cảnh báo nội tuyến nằm trong trang, có icon, tiêu đề, nội dung, tối đa 2 nút và nút đóng ×: "Kho sắp hết trân châu đen — còn 3 phần", "Đã đóng thuế, khách tăng 10% suốt chu kỳ 72h".

Bubble

README

Bong bóng lời thoại: lời khách trong thẻ khách và ở quầy, lời linh vật ở mặt tiền. Khối dùng lại được, kích thước theo chữ nên chạy ở mọi cỡ DOM.

Coachmark

README

Bong bóng hướng dẫn màu xanh dương kèm vòng nhấp nháy quanh phần tử cần thao tác ("Nhấn giữ hũ trà để rót, thả tay ở vạch xanh").

Countdown

README

Đồng hồ đếm ngược dạng pill đổi màu theo trạng thái: thuế 72h "Còn 23:59:12", hồi chiêu "Hồi chiêu 4:59", ca đêm.

Dialog

README

Hộp thoại modal trên nền mờ: hỏi xác nhận ("Đóng thuế 72h?"), tổng kết ngày, và thông báo "Lời nhắn từ Dev".

EmptyState

README

Khung viền đứt báo "chưa có gì ở đây": ô khách trống trong làn, ô không dữ liệu, và dòng "Đang chờ khách…" ở quầy.

Skeleton

README

Khung chờ cho hàng danh sách, thẻ và chỉ số KPI khi dữ liệu đang tải.

Spinner

README

Chỉ báo đang tải theo motif trân châu: ba viên trân châu nảy lần lượt.

Toast

README

Thông báo nổi ngắn ở dưới màn hình ("Đã nhập 10 trân châu đen", "Khách phát hiện tờ tiền giả!"), tự tắt sau khoảng 2,5 giây; có thể kèm icon, số tiền thưởng lớn và nút hành động như "Hoàn tác".

Tooltip

README

Chú thích ngắn cho nút icon và chỉ số, ví dụ "Hồi chiêu 5 phút".

UrgentAlert

README

Cảnh báo khẩn toàn màn có đếm ngược (tố cáo tiền giả, thuế quá hạn): lớp phủ tối nhấp nháy viền, huy hiệu, tiêu đề, thanh thời gian, thẻ phạt với số tiền lớn và nút chọn.

Quầy pha

CupSize

README

Nhóm chọn cỡ ly M hoặc L: hình ly vẽ bằng clip-path, kèm phụ phí "Size L +7k".

CustomerCard

README

Thẻ đơn của một khách trong làn khách: mặt và tên nổi lên mép trên, lời gọi món, các ô thành phần đã đủ ✓, thanh kiên nhẫn và nút mời về ×.

IngredientBin

README

Ô khay topping, foam và nguyên liệu trên quầy pha: ảnh cắt từ tranh quầy, badge số lượng, và các trạng thái khách đang gọi, đã chọn, hết, bị khoá.

PatienceBar

README

Thanh kiên nhẫn của khách đang đứng giữa quầy: nhãn "KIÊN NHẪN" và thanh viền đậm vơi dần, xanh rồi vàng rồi đỏ.

PourGauge

README

Đồng hồ rót trà ở quầy: giữ tay để rót, thả khi mức trà tới vạch xanh ở khoảng 80%.

Minigame

BauCuaBoard

README

Bàn cược Bầu Cua 6 ô linh vật Bầu · Cua · Tôm · Cá · Gà · Nai: ảnh, tên, badge tiền đã cược, nút bớt cược và ô trúng ×1/×2/×3 sau khi mở bát.

BetChips

README

Hàng chip chọn mức cược 10k / 50k / 100k / 500k / 1tr / Tất tay, dùng chung cho Bầu Cua và Xì Dách: mỗi mệnh giá một màu, chip đang chọn nhấc lên và có vòng pink.

CardHand

README

Tay bài của một người chơi hoặc nhà cái: các thẻ chồng lệch nhau kèm nhãn kết quả đúng chữ của game: Xì Bàng!, Xì Dách!, Ngũ Linh (Nđ), Quá chén (Nđ), N điểm (Chưa đủ tuổi), N điểm.

DiceBowl

README

Đĩa xóc sứ xanh với bát úp (xocdia.png) và 3 xúc xắc mặt linh vật: mặc định mở sẵn hiện 3 mặt (như game), úp bát chỉ khi đang lắc, kèm nút Lắc.

MinigameResult

README

Banner kết quả ván: thắng, thua, hoà (hoặc thông báo trung tính) với biểu tượng, nhãn chữ, số tiền ± và dòng chi tiết, dùng chung cho Bầu Cua và Xì Dách.

MinigameWallet

README

Đầu cửa sổ minigame: tiêu đề, nút đóng và thanh ví nỉ xanh hiện tiền két cùng tổng cược đang đặt, dùng chung cho Bầu Cua và Xì Dách.

PlayingCard

README

Thẻ trân châu của Xì Dách Trân Châu: giá trị và biểu tượng loại trân châu ở hai góc, biểu tượng lớn ở giữa, có mặt úp hình ly trà sữa; ba cỡ thường, lớn và mini.

XiDachSeat

README

Ghế của một khách quen ở bàn Xì Dách: avatar, tên, tiền góp vui, tay bài, trạng thái (đang suy nghĩ, đã dừng, quá chén, thắng, thua) và nút "So điểm".

XiDachTable

README

Khung bàn Xì Dách Trân Châu, người chơi làm nhà cái: ví, mốc cược, các ghế khách, khu nhà cái, thanh nút Bốc Thêm / Dừng Bốc / So Toàn Bàn / Ván mới, banner diễn biến và bảng luật.

Sinh bởi node scripts/build.js. Đừng sửa tay file này.