# Button Nút bấm của game: nút lớn 3D ở cuối mỗi hộp thoại, nút nhỏ trong hàng nhập/mua, nút phụ, nút nguy hiểm và nút Xuống Phố ở mặt tiền. ## Khi nào dùng - Một hành động chính cho mỗi hộp thoại hoặc màn hình: dùng `--primary` ("Mở cửa ngày 2", "Xong"). - Hành động nằm trong một hàng nhỏ (nhập hàng, vay, ký): dùng `--small`, thêm `--accent` cho lựa chọn nổi bật. - Hành động phụ, ít quan trọng ("Bỏ qua", "Tối đa", "Đóng"): `--small --ghost`. - Hành động không thể hoàn tác ("Xoá dữ liệu", "Khôi phục mặc định"): `--danger`. - Chỉ một nút `--street` trên mặt tiền để mở màn Xuống Phố. ## Biến thể | Biến thể | Lớp | Dùng khi | |---|---|---| | Chính | `tt-button tt-button--primary` | Hành động chính, rộng 100% (tối đa 420px), nền `pink`, cạnh nổi 3D | | Nhỏ | `tt-button tt-button--small` | Nút trong hàng; hỗ trợ 2 dòng, `` là dòng giá/số | | Nhỏ nhấn | `tt-button tt-button--small tt-button--accent` | Nút nhỏ được ưu tiên ("Vay", "Ký hợp đồng") | | Phụ | `tt-button tt-button--small tt-button--ghost` | Hành động phụ, padding 10px, chữ .95rem | | Nguy hiểm | `tt-button tt-button--danger` | Viền và chữ `warn`, nền trong | | Xuống Phố | `tt-button tt-button--street` | Gradient cam, icon 20px, nảy lò xo khi hover/nhấn | ## Cấu trúc ```html ``` ## Trạng thái | Trạng thái | Hiệu ứng | |---|---| | Nhấn (`:active`) | `--primary`: dịch xuống 3px, đổi sang `shadow-press-down`; `--street`: scale .94 | | Hover | Chỉ `--street`: scale 1.08 (lò xo `cubic-bezier(.34,1.56,.64,1)` .18s). Các nút khác không đổi, như game | | `:disabled` | `--primary` opacity .6; các biến thể khác .4; con trỏ `not-allowed` | | Focus bàn phím | Vòng `focus-ring` 3px (từ `.tt-app`) | ## Token sử dụng `pink`, `pink-d` (qua `shadow-press`), `on-pink`, `bg`, `ink`, `line`, `warn`, `street`, `street-hi`, `street-line`, `on-fill`, `outline`, `shadow-press`, `shadow-press-down`, `shadow-street`, `radius-10/12/16`, `space-4/8/10/12/14/26`. ## Khả năng tiếp cận - Luôn là `