# Chip Nút lựa chọn dạng viên thuốc: tab Trà / Topping / Dụng cụ, chọn Theo ngày/tuần/tháng, bộ lọc sao trong đánh giá. ## Khi nào dùng - Chọn một giá trị trong nhóm ngắn: dùng `tt-segmented` (chia đều bề rộng). - Bộ lọc nhiều lựa chọn, tự xuống dòng: dùng `tt-chip-group`. - Trạng thái bật tắt luôn đặt bằng `aria-pressed`. ## Biến thể | Biến thể | Lớp | Dùng khi | |---|---|---| | Chip | `tt-chip` | Chip đơn, chữ .78rem đậm | | Có icon | `tt-chip tt-chip--icon` | Icon + chữ căn giữa, cao tối thiểu 34px; chữ bọc `tt-chip__text` | | Lớn | `tt-chip tt-chip--lg` | Cao tối thiểu 52px, chữ .9rem | | Chia đều | `tt-segmented` (+ `tt-segmented--compact`) | Hàng tab; compact dùng padding 6px 4px (`.seg`) | | Hàng lọc | `tt-chip-group` | Chip xuống dòng, gap 6px | ## Cấu trúc ```html
``` ## Trạng thái | Trạng thái | Hiệu ứng | |---|---| | Tắt | Viền `line`, nền trong | | `aria-pressed="true"` | Viền `pink`, nền pha 16% `pink` | | `:disabled` | Opacity .4 (bổ sung) | | Focus bàn phím | Vòng `focus-ring` 3px | ## Token sử dụng `line`, `pink`, `ink`, `shadow-on` (vòng trong của chip đang bật ở `hc`), `radius-10`, `space-4/6`. ## Khả năng tiếp cận - Mỗi chip là `